编码系统[biān mǎ xì tǒng] [编 码 系 统]Lưu từKháchệ thống mã hóaChữ trong từ编biāndệt码mǎtrọng lượng系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa编制biān zhìHSK 6dệt编织biān zhīHSK 6đan编写biān xiěHSK 7biên soạn编剧biān jùHSK 7viết kịch bản编号biān hàoHSK 7đánh sốXem thêm (3)