网络地址转换[wǎng luò dì zhǐ zhuǎn huàn] [网 络 地 址 转 换]Lưu từKhác(tin học) chuyển đổi địa chỉ mạngChữ trong từ网wǎnglưới络luòvật giống cái lưới地dìđất址zhǐnền móng转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt换huàntrao đổiTừ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web交换jiāo huànHSK 4trao đổi网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web网络wǎng luòHSK 4Internet更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)转换zhuǎn huànHSK 5thay đổiXem thêm (3)