网络层协议[wǎng luò céng xié yì] [网 络 层 协 议]Lưu từKhácgiao thức tầng mạngChữ trong từ网wǎnglưới络luòvật giống cái lưới层céngchồng lên nhau协xiéhợp tác议yìbình luậnTừ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web网络wǎng luòHSK 4Internet争议zhēng yìHSK 5tranh cãiXem thêm (3)