美丽新世界[měi lì xīn shì jiè] [美 丽 新 世 界]Lưu từKhácBrave New World, tiểu thuyết của Aldous Huxley 阿道司·赫胥黎[ā dào sī · hè xū lí]Chữ trong từ美měiđẹp丽líHàn Quốc新xīnmới世shìcuộc đời界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoàiXem thêm (3)