美宇航局[měi yǔ háng jú] [美 宇 航 局]Lưu từKhácCơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ; NASA; viết tắt của 美国宇航局Chữ trong từ美měiđẹp宇yǔphòng航hángthuyền局júvăn phòngTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ邮局yóu júHSK 4bưu điện美容měi róngHSK 6cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:美国宇航局měi guó yǔ háng júCơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ