美容店[měi róng diàn] [美 容 店]Lưu từKhácthẩm mỹ viện; lượng từ: 家 (jiā)Chữ trong từ美měiđẹp容róngchứa店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:美容院měi róng yuànthẩm mỹ viện