美容院[měi róng yuàn] [美 容 院]Lưu từKhácthẩm mỹ viện; salon làm đẹpChữ trong từ美měiđẹp容róngchứa院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:美容店měi róng diànthẩm mỹ việnVí dụ trong bài học她每个月都去美容院做一次皮肤护理。tā měi gè yuè dōu qù měi róng yuàn zuò yí cì pí fū hù lǐ.Mỗi tháng cô ấy đều đến tiệm thẩm mỹ để chăm sóc da một lần.