美式橄榄球[měi shì gǎn lǎn qiú] [美 式 橄 榄 球]Lưu từKhácbóng bầu dục MỹChữ trong từ美měiđẹp式shìloại橄gǎnquả oliu榄lǎnquả ô liu球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợt打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ全球quán qiúHSK 3toàn thế giới美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la MỹXem thêm (3)Từ cận nghĩa:美式足球měi shì zú qiúbóng bầu dục Mỹ