美索不达米亚[měi suǒ bù dá mǐ yà] [美 索 BẤT 达 米 亚]Lưu từKhácLưỡng HàChữ trong từ美měiđẹp索suǒtìm kiếm不bùBẤTkhông达dáđạt tới米mǐgạo亚yàthứ haiTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ美容měi róngHSK 6cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)美人měi rénHSK 8người đẹpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:两河流域liǎng hé liú yùLưỡng Hà