群众外包[qún zhòng wài bāo] [群 众 外 包]Lưu từKhácthuê ngoài đám đông; viết tắt của 众包 (zhòng bāo)Chữ trong từ群qúnnhóm众zhòngđám đông外wàibên ngoài包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì皮包pí bāoHSK 3túi xách红包hóng bāoHSK 4bao lì xì打包dǎ bāoHSK 5gói群众qún zhòngHSK 5quần chúng群体qún tǐHSK 5nhóm背包bēi bāoHSK 5ba lôXem thêm (1)