老人院[lǎo rén yuàn] [LÃO NHÂN 院]Lưu từKhácnhà dưỡng lão; viện dưỡng lãoChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…人rénNHÂNngười院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện老年lǎo niánHSK 2cao tuổi老是lǎo shiHSK 2luôn luônXem thêm (3)Từ cận nghĩa:养老院yǎng lǎo yuànHSK 9nhà dưỡng lão