耍脾气[shuǎ pí qì] [耍 脾 气]Lưu từKhácgiận dỗiChữ trong từ耍shuǎchơi đùa脾pílá lách气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:弄虚作假nòng xū zuò jiǎHSK 8gian dối淘气táo qìHSK 9nghịch ngợm