聊以[liáo yǐ] [聊 以]Lưu từKhácdùng nó (hoặc làm gì đó) với mục đích (giảm đói, đỡ buồn chán, v.v.) ở mức độ nào đóChữ trong từ聊liáonói chuyện以yǐsử dụngTừ ghép:聊以塞责liáo yǐ sè zéđể tạm hoàn thành trách nhiệm của mình聊以自慰liáo yǐ zì wèitìm chút an ủi (thành ngữ)聊以解闷liáo yǐ jiě mèndùng để giảm bớt nỗi buồn chán ở một mức độ nào đóTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể所以suǒ yǐHSK 2vì vậy聊天liáo tiānHSK 4trò chuyện加以jiā yǐHSK 5ngoài ra得以dé yǐHSK 5có thể难以nán yǐHSK 5khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)足以zú yǐHSK 6đủ để...聊天儿liáo tiān rHSK 6nói chuyện予以yǔ yǐHSK 9dành choXem thêm (1)