联合发表[lián hé fā biǎo] [联 合 发 表]Lưu từKháctuyên bố chung; thông cáo chungChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với合héđóng发fāgửi đi表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng联络lián luòHSK 5liên lạc联手lián shǒuHSK 6nghĩa đen: nắm tay nhauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:联合公报lián hé gōng bàotuyên bố chung联合声明lián hé shēng míngtuyên bố chung