联合国大会
[lián hé guó dà huì] [联 合 国 ĐẠI 会]
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
联合国大会通过了这项关于气候的决议。
lián hé guó dà huì tōng guò le zhè xiàng guān yú qì hòu de jué yì.Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã thông qua nghị quyết này về khí hậu.

[lián hé guó dà huì] [联 合 国 ĐẠI 会]
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
联合国大会通过了这项关于气候的决议。
lián hé guó dà huì tōng guò le zhè xiàng guān yú qì hòu de jué yì.Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã thông qua nghị quyết này về khí hậu.