联立方程式[lián lì fāng chéng shì] [联 立 方 程 式]Lưu từKháchệ phương trình (toán học)Chữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với立lìđứng方fāngvuông程chéngquy tắc式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độXem thêm (3)