股票投资[gǔ piào tóu zī] [股 票 投 资]Lưu từKhácđầu tư cổ phiếu; mua cổ phầnChữ trong từ股gǔđùi票piàové投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)资zītài nguyênTừ cùng chữ:工资gōng zīHSK 3tiền lương投资tóu zīHSK 4đầu tư外资wài zīHSK 6đầu tư nước ngoài股东gǔ dōngHSK 6cổ đông股票gǔ piàoHSK 6giấy chứng nhận cổ phần出资chū zīHSK 7cấp vốn合资hé zīHSK 7liên doanh股份gǔ fènHSK 7cổ phần (trong công ty)股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoánXem thêm (3)