胆大包天[dǎn dà bāo tiān] [胆 ĐẠI 包 天]Lưu từKhácliều lĩnh; cực kỳ gan dạChữ trong từ胆dǎntúi mật大dàĐẠIto包bāotúi天tiānngàyTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật冬天dōng tiānHSK 2mùa đôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大胆dà dǎnHSK 5liều lĩnh豁出去huō chu quHSK 7liều lĩnh愣lèngHSK 8trông mất tập trung冒失mào shiliều lĩnh冒冒失失mào mào shī shīliều lĩnh