冒失[mào shi] [冒 失]Lưu từKhácliều lĩnh; hỗn xượcChữ trong từ冒màophát ra失shīmấtTừ ghép:冒失鬼mào shi guǐngười liều lĩnh冒冒失失mào mào shī shīliều lĩnhTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất损失sǔn shīHSK 5mất mát丧失sàng shīHSK 6mất遗失yí shīHSK 6mất丢失diū shīHSK 7mất得失dé shīHSK 7được và mất挂失guà shīHSK 7báo mất đồ过失guò shīHSK 7lỗi得不偿失dé bù cháng shīHSK 7được không bù mất (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:大胆dà dǎnHSK 5liều lĩnh豁出去huō chu quHSK 7liều lĩnh愣lèngHSK 8trông mất tập trung冒冒失失mào mào shī shīliều lĩnh胆大包天dǎn dà bāo tiānliều lĩnh