豁出去
[huō chu qu] [豁 出 去]
liều lĩnh; đánh liều; quyết chơi tới cùng
为了达到目的而不惜付出一切代价。
这次项目非常关键,大家决定豁出去了。
zhè cì xiàng mù fēi cháng guān jiàn, dà jiā jué dìng huō chū qù le.Dự án lần này cực kỳ then chốt, mọi người quyết định chơi tới cùng.
[huō chu qu] [豁 出 去]
liều lĩnh; đánh liều; quyết chơi tới cùng
为了达到目的而不惜付出一切代价。
这次项目非常关键,大家决定豁出去了。
zhè cì xiàng mù fēi cháng guān jiàn, dà jiā jué dìng huō chū qù le.Dự án lần này cực kỳ then chốt, mọi người quyết định chơi tới cùng.