胆管[dǎn guǎn] [胆 管]Lưu từKhácống mậtChữ trong từ胆dǎntúi mật管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蜜蜂mì fēngHSK 8ong mật胆道dǎn dàoống mật