胆道[dǎn dào] [胆 道]Lưu từKhácống mậtChữ trong từ胆dǎntúi mật道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...街道jiē dàoHSK 4đường phố胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan频道pín dàoHSK 5tần số胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan一道yī dàoHSK 6cùng nhauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蜜蜂mì fēngHSK 8ong mật胆管dǎn guǎnống mật