胡萝卜
[hú luó bo] [胡 萝 卜]
cà rốt
厨师把胡萝卜切成小丁备用。
chú shī bǎ hú luó bo qiè chéng xiǎo dīng bèi yòng.Đầu bếp cắt cà rốt thành hạt lựu nhỏ để dùng dần.
[hú luó bo] [胡 萝 卜]
cà rốt
厨师把胡萝卜切成小丁备用。
chú shī bǎ hú luó bo qiè chéng xiǎo dīng bèi yòng.Đầu bếp cắt cà rốt thành hạt lựu nhỏ để dùng dần.