野胡萝卜[yě hú luó bo] [野 胡 萝 卜]Lưu từKháccà rốt (Daucus carota)Chữ trong từ野yěcánh đồng胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á萝luócủ cải卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toánTừ cùng chữ:野生yě shēngHSK 6hoang dã萝卜luó boHSK 8củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白萝卜 (bái luó bo)占卜zhān bǔHSK 9bói toán野兽yě shòuHSK 9quái thú野外yě wàiHSK 9ngoài trời野心yě xīnHSK 9tham vọng野炊yě chuīHSK 9nấu ăn trên lửa trại (thường cho nhóm người đi dã ngoại)野营yě yíngHSK 9cắm trại野蛮yě mánHSK 9man rợXem thêm (1)