红萝卜
[hóng luó bo] [红 萝 卜]
cà rốt; củ cải đỏ
兔子最喜欢吃新鲜的红萝卜。
tù zi zuì xǐ huan chī xīn xiān de hóng luó bo.Thỏ thích ăn củ cải đỏ tươi nhất.
[hóng luó bo] [红 萝 卜]
cà rốt; củ cải đỏ
兔子最喜欢吃新鲜的红萝卜。
tù zi zuì xǐ huan chī xīn xiān de hóng luó bo.Thỏ thích ăn củ cải đỏ tươi nhất.