脱卸[tuō xiè] [脱 卸]Lưu từKháctrốn tránh trách nhiệm; lẩn tránhChữ trong từ脱tuōrụng卸xièdỡTừ cùng chữ:脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi装卸zhuāng xièHSK 6bốc xếp推卸tuī xièHSK 9tránh (đặc biệt là trách nhiệm)脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra脱身tuō shēnHSK 9thoát khỏi脱口而出tuō kǒu ér chūHSK 9(thành ngữ) thốt ra脱颖而出tuō yǐng ér chūHSK 9bộc lộ tài năng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:偷安tōu āntrốn tránh trách nhiệm推诿tuī wěitrốn tránh trách nhiệm逃避责任táo bì zé rèntrốn tránh trách nhiệm