脸部表情[liǎn bù biǎo qíng] [脸 部 表 情]Lưu từKhácbiểu cảm khuôn mặtChữ trong từ脸liǎnkhuôn mặt部bùbộ表biǎobề mặt bên ngoài情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc同情tóng qíngHSK 4đồng cảm表情biǎo qíngHSK 4biểu cảm (khuôn mặt)神情shén qíngHSK 5vẻ脸盆liǎn pénHSK 5chậu rửa mặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:面部表情miàn bù biǎo qíngbiểu cảm khuôn mặt