面部表情
[miàn bù biǎo qíng] [面 部 表 情]
biểu cảm khuôn mặt
他设法控制住激动的面部表情。
tā shè fǎ kòng zhì zhù jī dòng de miàn bù biǎo qíng.Anh ấy tìm cách kiểm soát biểu cảm gương mặt đang xúc động.
面对镜头时,他的面部表情很僵硬。
miàn duì jìng tóu shí, tā de miàn bù biǎo qíng hěn jiāng yìng.Khi đối diện với ống kính, nét mặt của anh ấy rất cứng nhắc.
这款机器人能准确模仿人类的面部表情。
zhè kuǎn jī qì rén néng zhǔn què mó fǎng rén lèi de miàn bù biǎo qíng.Robot này có thể bắt chước chính xác các biểu cảm khuôn mặt của con người.