自作主张
[zì zuò - zhǔ zhāng] [自 作 主 张]
(thành ngữ) tự mình hành động; tự quyết định
这事是他自作主张,怪不得别人。
zhè shì shì tā zì zuò zhǔ zhāng, guài bù dé bié rén.Việc này là do anh ấy tự ý quyết định, không trách ai được.
[zì zuò - zhǔ zhāng] [自 作 主 张]
(thành ngữ) tự mình hành động; tự quyết định
这事是他自作主张,怪不得别人。
zhè shì shì tā zì zuò zhǔ zhāng, guài bù dé bié rén.Việc này là do anh ấy tự ý quyết định, không trách ai được.