自作多情[zì zuò - duō qíng] [自 作 多 情]Lưu từKháctưởng rằng tình cảm của mình được đáp lại; thể hiện tình cảm với người không quan tâmChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự作zuòlàm多duōnhiều情qíng(hình thức kết hợp) tình cảmTừ cùng chữ:事情shì qingHSK 2sự việc心情xīn qíngHSK 2tâm trạng热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp感情gǎn qíngHSK 3cảm xúc自主zì zhǔHSK 3độc lậpXem thêm (3)