自养生物[zì yǎng shēng wù] [自 养 生 物]Lưu từKhác(sinh học) tự dưỡngChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự养yǎngnuôi (động vật)生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do食物shí wùHSK 2thực phẩm自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự độngXem thêm (3)