自制炸弹[zì zhì zhà dàn] [自 制 炸 弹]Lưu từKhácthiết bị nổ tự chế IEDChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự制zhìchế độ炸zháchiên弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)