自动付款机[zì dòng fù kuǎn jī] [自 动 付 款 机]Lưu từKhácmáy rút tiền; máy rút tiền tự động; ATMChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự动dòng(cái gì đó) di chuyển付fùtrả款kuǎnmục机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự doXem thêm (3)