自卑心理[zì bēi xīn lǐ] [自 卑 心 理]Lưu từKháccảm giác tự ti; mặc cảm tự tiChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự卑bēithấp心xīntim理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do道理dào liHSK 2đạo lý自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếpXem thêm (3)