自告奋勇[zì gào fèn yǒng] [自 告 奋 勇]Lưu từKháctình nguyện làm; xung phong đảm nhậnChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự告gào(hình thức kết hợp) nói奋fèngắng sức (hình thức ràng buộc)勇yǒngdũng cảmTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)