自定义[zì dìng yì] [自 定 义]Lưu từKháctùy chỉnh; được người dùng định nghĩaChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự定dìngcố định义yìcông lýTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp意义yì yìHSK 3ý nghĩa自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:客制化kè zhì huàtùy chỉnh (Đài Loan)