自我意识[zì wǒ yì shí] [自 NGÃ 意 识]Lưu từKháctự nhận thứcChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự我wǒNGÃtôi意yìý tưởng识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiênXem thêm (3)