自我批评[zì wǒ pī píng] [自 NGÃ 批 评]Lưu từKháctự phê bìnhChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự我wǒNGÃtôi批pīlô评píngthảo luậnTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp批评pī píngHSK 3phê bình自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thứcXem thêm (3)