自我陶醉[zì wǒ táo zuì] [自 NGÃ 陶 醉]Lưu từKháctự mãn; tự say mê; tự luyếnChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự我wǒNGÃtôi陶táođồ gốm醉zuìsayTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:自满zì mǎnHSK 6tự mãn得色dé sètự mãn