自拍模式[zì pāi mó shì] [自 拍 模 式]Lưu từKhácchế độ tự chụp (để hẹn giờ chụp)Chữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự拍pāivỗ模móbắt chước式shìloạiTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự độngXem thêm (3)