自治市[zì zhì shì] [自 治 市]Lưu từKhácthành phố; thành phố tự trị; cũng gọi là thành phố trực thuộc trung ương 直辖市Chữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự治zhìquản lý市shìchợTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp城市chéng shìHSK 3thành phố自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:城市chéng shìHSK 3thành phố都市dū shìHSK 6thành phố都会dū huìHSK 7thành phố⻏yìthành phố