自治机关[zì zhì jī guān] [自 治 机 关]Lưu từKháccơ quan quản lý của khu tự trịChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự治zhìquản lý机jī(hình thức kết hợp) máy móc关guānải núiTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)相关xiāng guānHSK 3liên quan自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiênXem thêm (3)