自然疗法[zì rán liáo fǎ] [自 然 疗 法]Lưu từKhácliệu pháp tự nhiênChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự然ránđúng疗liáođiều trị法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp合法hé fǎHSK 3hợp phápXem thêm (3)