自由散漫[zì yóu sǎn màn] [自 由 散 漫]Lưu từKhácdễ dãi; lỏng lẻo; không bị ràng buộcChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự由yóutheo散sànxua tan, giải tỏa漫màntự doTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)