自由职业[zì yóu zhí yè] [自 由 职 业]Lưu từKháctự làm chủ; nghề nghiệpChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự由yóutheo职zhíchức vụ业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanhXem thêm (3)