自相鱼肉[zì xiāng yú ròu] [自 相 鱼 肉]Lưu từKháctàn sát lẫn nhau như cá với thịt (thành ngữ); giết hại lẫn nhau; xung đột nội bộChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự相xiàngdiện mạo鱼yúcá肉ròuthịtTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thứcXem thêm (3)