自立门户[zì lì mén hù] [自 立 门 户]Lưu từKháctự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệpChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự立lìđứng门méncổng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)