自缚手脚[zì fù shǒu jiǎo] [自 缚 手 脚]Lưu từKháctự trói tay chânChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự缚fùtrói手shǒutay脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)