自行其是[zì xíng qí shì] [自 行 其 THỊ]Lưu từKháchành động theo ý mình; có cách làm của riêng mìnhChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự行xíngđi其qícủa anh ấy是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)Từ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không但是dàn shìHSK 2nhưng可是kě shìHSK 2nhưng正是zhèng shìHSK 2chính xác là老是lǎo shiHSK 2luôn luôn自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạpXem thêm (3)