自行车赛[zì xíng chē sài] [自 行 车 赛]Lưu từKháccuộc đua xe đạpChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự行xíngđi车chēxe赛sàivượt hơnTừ ghép:环法自行车赛huán fǎ zì xíng chē sàicuộc đua xe đạp Tour de FranceTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiênXem thêm (3)